circumlocution

/,sə:kəmlə'kju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
circumlocution

The professor used circumlocution to avoid giving a direct answer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói quanh co, luẩn quẩn: Cách diễn đạt dài dòng, không đi thẳng vào vấn đề chính, thường sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết.
    • Lời nói uẩn khúc: Cách nói phức tạp, khó hiểu, cố tình làm mờ nghĩa thực sự.
    • (Ngôn ngữ học) Ngữ giải thích: Việc dùng một cụm từ hoặc nhiều từ để mô tả một khái niệm lẽ ra có thể dùng một từ đơn lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His answer was full of circumlocution, avoiding the direct question. (Câu trả lời của anh ta đầy sự quanh co, tránh câu hỏi trực tiếp.)
    • Politicians are often accused of using circumlocution to hide the truth. (Các chính trị gia thường bị chỉ trích dùng lời nói uẩn khúc để che giấu sự thật.)
    • "The one who brings news from distant places" is a circumlocution for "messenger". ("Người mang tin từ nơi xa" một ngữ giải thích cho từ "sứ giả".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in circumlocution": tham gia vào việc nói quanh co.

    • The witness seemed to engage in circumlocution to avoid giving a clear answer. (Nhân chứng dường như cố tình nói quanh co để tránh đưa ra câu trả lời rõ ràng.)
  • "A masterpiece of circumlocution": một kiệt tác của sự quanh co (mang tính mỉa mai).

    • The official statement was a masterpiece of circumlocution, saying nothing of substance. (Thông cáo chính thức một kiệt tác của sự quanh co, không nói lên điều giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumlocutory (tính từ): tính chất quanh co, vòng vo.

    • He gave a circumlocutory explanation that confused everyone. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích vòng vo khiến mọi người bối rối.)
  • Periphrasis (danh từ): (thuật ngữ ngôn ngữ học) cách nói vòng, đồng nghĩa với "circumlocution" trong ngữ cảnh học thuật.

Từ đồng nghĩa
  • Verbosity: sự dài dòng, rườm rà.
  • Indirectness: tính chất không trực tiếp, gián tiếp.
  • Beating around the bush (thành ngữ): nói vòng vo tam quốc.
Từ trái nghĩa
  • Directness: sự trực tiếp, thẳng thắn.
  • Conciseness: sự súc tích, ngắn gọn.
  • Brevity: tính ngắn gọn.
Thành ngữ liên quan
  • To beat about/around the bush: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề. Đây thành ngữ thông dụng có nghĩa tương đương với "circumlocution".
    • Stop beating around the bush and tell me what you really think. (Đừng vòng vo nữa nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ đi.)
circumlocution

The professor used circumlocution to avoid giving a direct answer.

danh từ
  1. lời nói quanh co luẩn quẩn; lời nói uẩn khúc
  2. (ngôn ngữ học) ngữ giải thích

Từ đồng nghĩa