clair

Không tìm thấy từ "clair"

Từ gần giống

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ : Sáng, sáng sủa; trong : Ánh sáng mạnh, dễ nhìn hoặc chất lỏng không có tạp chất. Rõ ràng, minh bạch : Dễ hiểu, không mơ hồ. (Có) màu nhạt : Màu sắc nhẹ, không đậm. Sáng loáng : Phản chiếu ánh sáng mạnh. Loãng, thưa : Mật độ thấp, không đặc. Sáng suốt : (Về tư tưởng) minh mẫn, thông suốt. Hiển nhiên : Rõ ràng, không cần bàn cãi. Phó từ : Rõ ràng, sáng suốt : Một cách minh bạ...

See full definition →