clandestinité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chất lén lút, tính chất bí mật: Trạng thái hoặc đặc điểm của một hành động, tổ chức hoặc sự tồn tại được giấu kín, không công khai, thường để tránh sự chú ý hoặc sự can thiệp của chính quyền hoặc pháp luật.
- Tính chất gian lậu: Trạng thái của những hoạt động bị cấm hoặc không hợp pháp, được thực hiện một cách bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La clandestinité de leur réunion inquiétait les autorités. (Tính chất bí mật của cuộc họp của họ khiến chính quyền lo ngại.)
- Il a vécu dans la clandestinité pendant des années pour échapper à la police. (Anh ta đã sống trong bí mật nhiều năm để trốn tránh cảnh sát.)
- La lutte contre la clandestinité des marchandises est une priorité. (Cuộc chiến chống lại tính chất gian lậu của hàng hóa là một ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vivre dans la clandestinité": sống trong bí mật, sống lén lút.
- Les résistants devaient vivre dans la clandestinité pendant l'occupation. (Những người kháng chiến phải sống trong bí mật trong thời kỳ bị chiếm đóng.)
"passage/travail en clandestinité": sự di chuyển/công việc một cách bí mật, bất hợp pháp.
- Le passage en clandestinité à travers la frontière est très dangereux. (Việc vượt biên bí mật qua biên giới rất nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Clandestin, clandestine (tính từ): lén lút, bí mật, gian lậu.
- Une réunion clandestine (một cuộc họp bí mật)
- Un marché clandestin (một chợ đen/chợ gian lậu)
Clan (danh từ): bộ lạc, phe cánh (không liên quan về nghĩa, chỉ giống về mặt ngữ âm).
Từ đồng nghĩa
- Secret (danh từ/ tính từ): điều bí mật, bí mật.
- Illégalité (danh từ giống cái): tính bất hợp pháp.
- Cachette (danh từ giống cái): chỗ ẩn náu, sự giấu giếm.
Từ trái nghĩa
- Publicité (danh từ giống cái): tính công khai.
- Légalité (danh từ giống cái): tính hợp pháp.
- Transparence (danh từ giống cái): tính minh bạch.
Thành ngữ liên quan
- Agir dans la plus grande clandestinité: hành động trong vòng bí mật tuyệt đối.
- Le réseau d'espionnage agissait dans la plus grande clandestinité. (Mạng lưới gián điệp hoạt động trong vòng bí mật tuyệt đối.)
danh từ giống cái
- tính chất lén lút, tính chất bí mật, tính chất gian lậu