claptrap

/'klæptræp/
Học thuật
Thân thiện
claptrap

The politician's speech was dismissed as empty claptrap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói sáo rỗng, vô nghĩa, chỉ nhằm gây ấn tượng hoặc được khen ngợi: Những lời nói hoa mỹ, khoa trương nhưng trống rỗng, thiếu thực chất, thường được sử dụng để thu hút sự chú ý hoặc tán dương một cách giả tạo.
    • Điều vô lý, lời nói láo: Nội dung lố bịch, phi lý, không đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's speech was full of claptrap, with no real policy details. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời sáo rỗng, không chi tiết chính sách thực sự nào.)
    • Don't believe that claptrap; it's just a marketing trick. (Đừng tin vào những lời vô lý đó; đó chỉ mánh lới quảng cáo thôi.)
    • He dismissed the theory as mere claptrap. (Anh ta bác bỏ lý thuyết đó như chỉ chuyện vớ vẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pure claptrap": hoàn toàn lời nói vô nghĩa, sáo rỗng.

    • His promises turned out to be pure claptrap. (Những lời hứa của anh ta hóa ra hoàn toàn lời nói sáo rỗng.)
  • "to spout claptrap": thao thao bất tuyệt những lời sáo rỗng.

    • The salesman was spouting claptrap about the product's magical powers. (Người bán hàng đang thao thao bất tuyệt những lời sáo rỗng về sức mạnh thần kỳ của sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ loại phổ biến trực tiếp từ "claptrap". Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: Điều vô nghĩa, nhảm nhí.
  • Hogwash: Chuyện nhảm nhí, vô lý.
  • Bombast: Lời nói khoa trương, rỗng tuếch.
  • Balderdash: Chuyện vô nghĩa, láo khoét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "claptrap".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "claptrap". Từ này thường đứng độc lập để chỉ nội dung lời nói.
claptrap

The politician's speech was dismissed as empty claptrap.

danh từ
  1. mẹo để được khen; lời nói láo cốt để được khen; lời nói khéo
    • to talk claptrap
      nói láo cốt để được khen
tính từ
  1. cốt được khen; cốt để loè, tính chất phô trương

Từ đồng nghĩa