cleaning
/'kli:niɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Hành động làm sạch, sự dọn dẹp: Chỉ hành động loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc sự lộn xộn để làm cho một thứ gì đó trở nên sạch sẽ và gọn gàng.
- Quá trình vệ sinh: Chỉ công việc hoặc quá trình thường xuyên để duy trì sự sạch sẽ của một nơi chốn hoặc đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cleaning of the house took all morning. (Việc dọn dẹp nhà cửa mất cả buổi sáng.)
- She does the cleaning every Saturday. (Cô ấy thực hiện việc dọn dẹp vào mỗi thứ Bảy.)
- After the party, the cleaning was a big job. (Sau bữa tiệc, việc dọn dẹp là một công việc lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give something a good cleaning": dọn dẹp, làm sạch kỹ lưỡng một thứ gì đó.
- This kitchen floor needs a good cleaning. (Sàn bếp này cần được lau chùi kỹ lưỡng.)
"spring cleaning": tổng vệ sinh (thường vào mùa xuân).
- We do a thorough spring cleaning every year. (Chúng tôi tổng vệ sinh kỹ lưỡng mỗi năm một lần.)
Biến thể và từ gần giống
Cleaner (n): người dọn dẹp, chất tẩy rửa.
- She works as an office cleaner. (Cô ấy làm nghề lao công văn phòng.)
Clean (adj/v): sạch sẽ / làm sạch.
- Please clean your room. (Hãy làm sạch phòng của con.)
Từ đồng nghĩa
- Cleansing: sự làm sạch, tẩy rửa (thường mang tính chất kỹ lưỡng hoặc nghi thức hơn).
- Housework: công việc nhà (bao gồm dọn dẹp, giặt giũ...).
- Tidying up: sự dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'cleaning')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'cleaning')