clear

Không tìm thấy từ "clear"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Trong, trong suốt, trong trẻo : Không có gì cản trở tầm nhìn hoặc làm vẩn đục, áp dụng cho chất lỏng, không khí, âm thanh hoặc tâm trí. Rõ ràng, dễ hiểu : Dễ nhận thấy, dễ nhận biết hoặc dễ hiểu, không mơ hồ. Thông thoáng, không bị cản trở : Không có vật gì chắn ngang hoặc không có sự tắc nghẽn. Sạch sẽ, không vướng bận : Không còn mắc nợ, không còn bị nghi ngờ hoặc không c...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Easy to see through; transparent : Allowing light to pass through without distortion, so objects on the other side are visible. Free from cloud, mist, or haze : Describing the sky, air, or weather when it is bright and unobstructed. Easy to perceive or understand : Unambiguous, obvious, or logical. Free from doubt or confusion : Certain and definite in one's mind. Free fr...

See full definition →