clientele

clientele

The boutique's clientele appreciates its elegant window displays.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùngdạng số ít): - Tập thể khách hàng: "clientele" chỉ toàn bộ những người thường xuyên mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ của một cửa hàng, doanh nghiệp, hoặc tổ chức nào đó. Từ này nhấn mạnh vào tính chất chung của nhóm khách hàng, thường được mô tả bằng một tính từ chỉ đặc điểm.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng một lượng khách hàng thuộc tầng lớp thượng lưu.)
  • (Tập thể khách hàng của cửa hàng chủ yếu bao gồm các chuyên gia trẻ.)
  • (Phòng tập thể dục thu hút một lượng khách hàng đa dạng từ khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a loyal clientele": một lượng khách hàng trung thành.
    • The bakery has built a loyal clientele over the years. (Tiệm bánh đã xây dựng được một lượng khách hàng trung thành qua nhiều năm.)
  • "to cater to a specific clientele": phục vụ cho một nhóm khách hàng cụ thể.
    • This boutique caters to a high-end clientele. (Cửa hàng thời trang này phục vụ cho nhóm khách hàng cao cấp.)
  • "to expand one's clientele": mở rộng tập thể khách hàng.
    • The company is trying to expand its clientele by offering new services. (Công ty đang cố gắng mở rộng tập thể khách hàng bằng cách cung cấp các dịch vụ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Client (danh từ): khách hàng (chỉ một cá nhân).
    • Each client receives personalized attention. (Mỗi khách hàng nhận được sự quan tâm cá nhân hóa.)
  • Clientele (danh từ): tập thể khách hàng (không dạng số nhiều).
  • Customer base (cụm danh từ): cơ sở khách hàng (tương tự "clientele" nhưng thường dùng trong kinh doanh).
    • The company has a strong customer base in Asia. (Công ty một cơ sở khách hàng vững mạnhchâu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Customers: khách hàng (nói chung, thườngdạng số nhiều).
  • Patrons: khách hàng quen, người bảo trợ (thường dùng cho nhà hàng, quán bar, hoặc nghệ thuật).
  • Clientele nhấn mạnh tính tập thể sự ổn định hơn "customers" đơn thuần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "clientele". Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp với động từ "to build up" (xây dựng) hoặc "to attract" (thu hút): - To build up a clientele: xây dựng một tập thể khách hàng. - The new dentist is slowly building up a clientele. (Nha sĩ mới đang dần dần xây dựng một tập thể khách hàng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "clientele". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh dịch vụ để mô tả đặc điểm của nhóm khách hàng.