climbing irons
/'klaimiɳ'aiənz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Móc leo: Một dụng cụ leo trèo, thường làm bằng sắt, được móc vào đế giày để hỗ trợ việc leo lên cây hoặc các bề mặt dốc đứng như vách núi băng. Nó cung cấp độ bám và điểm tựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mountaineer strapped on his climbing irons before ascending the icy cliff. (Nhà leo núi đeo những chiếc móc leo vào trước khi leo lên vách đá phủ băng.)
- Using climbing irons on trees can damage the bark. (Việc sử dụng móc leo trên cây có thể làm hỏng vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To put on one's climbing irons": Đeo móc leo vào, chuẩn bị cho việc leo trèo.
- Before the technical ice climb, the team stopped to put on their climbing irons. (Trước khi leo đoạn băng kỹ thuật, cả đội dừng lại để đeo móc leo vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Climber (n): (cũ) Móc leo. Đây là một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một dụng cụ.
- Crampons (n): Móc leo (chuyên dụng cho leo núi băng). Từ này thường dùng cho loại móc leo có nhiều răng nhọn hơn, chuyên cho leo băng tuyết.
Từ đồng nghĩa
- Crampons: Móc leo (chuyên cho băng).
- Climbing spikes: Móc nhọn leo trèo.
Lưu ý
- "Climbing irons" luôn ở dạng số nhiều vì nó là một cặp dụng cụ (dùng cho cả hai chân).
- Dụng cụ này khác với dây thừng, móc treo (carabiner) hay các thiết bị leo núi khác. Nó đặc trưng với các mũi nhọn hoặc răng để đâm/bám vào bề mặt.
danh từ
- (số nhiều) móc leo (móc sắt móc vào giày để leo cây hoặc núi) ((cũng) climber)