cockroach

/'kɔkroutʃ/
Học thuật
Thân thiện
cockroach

A cockroach scurries across the kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con gián: Một loại côn trùng thuộc bộ Blattodea, thường thân hình dẹt, màu nâu sẫm hoặc đen, râu dài. Chúng thường sốngnhững nơi ẩm thấp, tối tăm được coi loài gây hại trong nhà ở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I saw a cockroach run across the kitchen floor. (Tôi thấy một con gián chạy ngang qua sàn bếp.)
    • Cockroaches can survive in very harsh conditions. (Gián có thể sống sót trong những điều kiện rất khắc nghiệt.)
    • She screamed when she found a cockroach in the bathroom. ( ấy hét lên khi phát hiện một con gián trong phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cockroach" như một phép ẩn dụ: Trong văn học hoặc ngôn ngữ thông tục, từ này đôi khi được dùng để miêu tả một người hoặc thứ đó dai dẳng, khó tiêu diệt, hoặc sống trong những điều kiện tồi tàn.
    • He described the corrupt officials as political cockroaches. (Ông ta miêu tả những quan chức tham nhũng như những con gián chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Roach (n, thông tục): Cách gọi tắt thông thường của "cockroach".
    • We need to call an exterminator for these roaches. (Chúng ta cần gọi người diệt côn trùng cho gián này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pest (n): Loài gây hại, sinh vật phá hoại (nghĩa rộng hơn, bao gồm gián).
  • Insect (n): Côn trùng (nghĩa chung, chỉ loài).
Thành ngữ liên quan
  • "To have the resilience of a cockroach": sức sống dai như gián, ý chỉ khả năng sinh tồn phi thường, khó bị tiêu diệt.
    • That old company has the resilience of a cockroach; it survived every economic crisis. (Công ty đó sức sống dai như gián; đã sống sót qua mọi cuộc khủng hoảng kinh tế.)
cockroach

A cockroach scurries across the kitchen floor.

danh từ
  1. (động vật học) con gián

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cockroach"