coda
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : (Âm nhạc) Đoạn kết, phần kết thúc : Một đoạn nhạc ngắn, độc lập, được thêm vào cuối một tác phẩm âm nhạc để tạo ra một kết thúc rõ ràng và thỏa mãn. (Nghĩa mở rộng) Phần kết luận, đoạn cuối : Một phần hoặc sự kiện đóng vai trò như một kết thúc hoặc kết luận cho một câu chuyện, bài diễn văn, hoặc quá trình nào đó. Ví dụ sử dụng Danh từ (Âm nhạc) : The symphony's coda was pow...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : (Âm nhạc) Đoạn kết, phần kết thúc : Trong một tác phẩm âm nhạc, đặc biệt là trong hình thức sonata hoặc fugue, "coda" là một đoạn ngắn, tương đối độc lập, được thêm vào cuối một chương nhạc để tạo ra một kết thúc rõ ràng và thỏa mãn. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái : La coda de cette symphonie est particulièrement puissante. (Đoạn kết của bản giao hưởng này đặc bi...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A concluding passage in a musical composition : A "coda" is a distinct, often elaborate section that brings a piece of music to a formal and satisfying close. A concluding event or summary : By extension, "coda" can refer to any concluding part of a performance, speech, or sequence of events that serves as a final, summarizing statement. Examples of Usage Noun : The symphony's...
See full definition →