code

Không tìm thấy từ "code"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Mã, mật mã : Một hệ thống ký hiệu, chữ cái, số hoặc quy tắc được sử dụng để biểu diễn thông tin, đặc biệt là để truyền đạt một cách ngắn gọn, bí mật hoặc để máy tính xử lý. Bộ luật, quy tắc : Một tập hợp có hệ thống các luật lệ, quy tắc hoặc nguyên tắc được quy định thành văn bản để điều chỉnh hành vi trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể. Động từ : Mã hóa, viết bằng mã...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Bộ luật, luật : Một tập hợp các quy tắc pháp lý được hệ thống hóa thành văn bản. Quy tắc, điều lệ : Một tập hợp các quy tắc hoặc nguyên tắc chi phối một lĩnh vực hoặc hành vi cụ thể. Mã, mật mã : Một hệ thống ký hiệu, chữ cái hoặc số được sử dụng để thay thế cho thông tin gốc, nhằm mục đích phân loại, truyền đạt bí mật hoặc lập trình máy tính. Ví dụ sử dụng Danh t...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : (Computing) A system of symbols representing instructions for a computer : A precise set of instructions or the symbolic arrangement of data that a computer can execute. A system of signals or symbols for communication : A system, often secret, used to represent letters or numbers in messages, especially for brevity or secrecy. A systematic collection of laws, rules, or princi...

See full definition →