coleslaw

coleslaw

A family enjoys a bowl of coleslaw at a picnic.

Định nghĩa

Danh từ: - Món xà lách bắp cải trộn: "Coleslaw" một món ăn làm từ bắp cải tươi được thái nhỏ (sợi hoặc băm), sau đó trộn với sốt mayonnaise hoặc dầu giấm, thường thêm cà rốt bào sợi, hành tây, hoặc các loại rau củ khác. Đây món phổ biến trong ẩm thực phương Tây, thường ăn kèm với thịt nướng, xúc xích, hoặc burger.

dụ sử dụng
  • (Tôi gọi thêm một phần xà lách bắp cải trộn để ăn kèm với rán.)
  • (Món xà lách bắp cải trộn này quá béo ngậy so với khẩu vị của tôi; tôi thích loại sốt nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homemade coleslaw": xà lách bắp cải trộn tự làm tại nhà.
    • Grandma's homemade coleslaw is always a hit at family barbecues. (Món xà lách bắp cải trộn tự làm của luôn được yêu thích trong các bữa tiệc nướng gia đình.)
  • "Tangy coleslaw": xà lách bắp cải trộn vị chua cay.
    • A tangy coleslaw with vinegar dressing complements the rich pulled pork perfectly. (Món xà lách bắp cải trộn vị chua cay với sốt dấm kết hợp hoàn hảo với thịt heo sợi béo ngậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Slaw (danh từ, viết tắt thân mật): cách gọi tắt của "coleslaw".
    • Do you want some slaw on your hot dog? (Bạn muốn một ít xà lách bắp cải trộn lên xúc xích không?)
  • Cole (danh từ, cổ): từ gốc chỉ các loại rau họ cải (như bắp cải, cải xoăn), hiếm khi dùng riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Xà lách bắp cải: thuật ngữ tiếng Việt phổ biến nhất để chỉ món này.
  • Salad bắp cải: cách gọi khác, nhấn mạnh vào dạng salad.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "coleslaw", nhưng có thể dùng:
    • "To dress the coleslaw": trộn sốt vào xà lách bắp cải.
      • Make sure to dress the coleslaw just before serving to keep it crispy. (Hãy nhớ trộn sốt vào xà lách bắp cải ngay trước khi dùng để giữ độ giòn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "coleslaw", nhưng món này thường xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực đường phố hoặc tiệc nướng (barbecue) như một món phụ điển hình.