comeback

comeback

The comedian made a successful comeback with a new stand-up special.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trở lại (sau một thời gian vắng bóng, đặc biệt trong sự nghiệp hoặc hoạt động trước đây): "comeback" chỉ hành động hoặc sự kiện một người, đặc biệt người nổi tiếng, quay trở lại với một hoạt động thành công trước đó.
    • Câu trả lời nhanh sắc sảo (đặc biệt câu đối đáp hài hước hoặc chỉ trích): "comeback" cũng có nghĩa một câu trả lời thông minh, thường mang tính châm biếm hoặc hóm hỉnh, nhằm đáp lại một câu hỏi hoặc nhận xét.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự trở lại):

    • The singer made a successful comeback after a decade of absence. (Ca sĩ đó đã một sự trở lại thành công sau một thập kỷ vắng bóng.)
    • His comeback to the film industry was highly anticipated. (Sự trở lại của anh ấy với ngành công nghiệp điện ảnh đã được mong đợi rất nhiều.)
  • Danh từ (câu đối đáp):

    • She always has a clever comeback ready for any criticism. ( ấy luôn một câu đối đáp thông minh sẵn sàng cho bất kỳ lời chỉ trích nào.)
    • His comeback to the rude comment left everyone speechless. (Câu đối đáp của anh ấy với lời nhận xét thô lỗ đã khiến mọi người im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a comeback": thực hiện sự trở lại.

    • The actor is planning to make a comeback in a new action movie. (Nam diễn viên đang lên kế hoạch trở lại trong một bộ phim hành động mới.)
  • "a comeback tour": chuyến lưu diễn trở lại.

    • The band announced a comeback tour after years of hiatus. (Ban nhạc đã công bố một chuyến lưu diễn trở lại sau nhiều năm gián đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Comeback kid (n): người trẻ tuổi thành công sau thất bại hoặc vắng mặt.
    • He is known as the comeback kid in the tennis world. (Anh ấy được biết đến như là chàng trai trở lại trong làng quần vợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Return (n): sự trở lại.
  • Rejoinder (n): câu đối đáp, câu trả lời (đặc biệt trong tranh luận).
  • Retort (n): câu đáp trả sắc sảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "comeback", nhưng có thể tham khảo:)
  • Come back (v): quay trở lại.
    • She will come back to work next week. ( ấy sẽ quay trở lại làm việc vào tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stage a comeback": tổ chức một sự trở lại ngoạn mục.
    • The politician staged a remarkable comeback after the scandal. (Chính trị gia đó đã tổ chức một sự trở lại đáng kinh ngạc sau vụ bê bối.)