commission
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự ủy nhiệm, sự ủy thác; nhiệm vụ, công việc được giao : Chỉ hành động giao phó một nhiệm vụ, quyền hạn hoặc trách nhiệm cụ thể cho một người hoặc nhóm người. Hoa hồng : Khoản tiền thưởng hoặc phí được trả, thường tính theo tỷ lệ phần trăm, cho người bán hàng hoặc đại lý dựa trên giá trị giao dịch họ thực hiện. Hội đồng, ủy ban : Một nhóm người được chính thức chỉ định để t...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Ủy ban, hội đồng : Một nhóm người được chỉ định để thực hiện một nhiệm vụ, chức năng cụ thể nào đó. Việc ủy thác, việc giao phó : Hành động giao cho ai đó một nhiệm vụ, công việc hoặc quyền hạn để thực hiện. Việc làm giùm, việc vặt : Hành động nhờ người khác làm một việc gì đó, thường là việc nhỏ như mua đồ. Tiền hoa hồng : Khoản tiền thưởng hoặc phí dịch vụ được...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A special assignment or task given to a person or group : A specific job or duty that someone is officially asked to do. The act of committing a crime or offense : The action of carrying out or perpetrating an unlawful act. An official document conferring authority, especially a military officer's rank : A formal warrant or certificate granting a specific rank or power. A form...
See full definition →