compensable
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Được trả thù lao, được trả công, được trả tiền : Mô tả một thứ gì đó (thường là công việc, tổn thất, hoặc thiệt hại) mà người ta có quyền hoặc sẽ được nhận tiền bồi thường, đền bù, hoặc thù lao cho nó. Ví dụ sử dụng Tính từ : Work-related injuries are often compensable under company policy. (Các chấn thương liên quan đến công việc thường được bồi thường theo chính sách của...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Có thể bù, có thể bù trừ : Dùng để mô tả một tổn thất, thiệt hại, hoặc sự bất lợi mà có thể được đền bù, bồi thường bằng tiền hoặc một hình thức tương đương khác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, lao động hoặc bảo hiểm. Ví dụ sử dụng Tính từ : Les heures supplémentaires sont compensables par du repos. (Giờ làm thêm có thể được bù bằng thời gian nghỉ.)...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Describing something for which payment, typically monetary, is due or can be claimed as recompense. It often refers to losses, injuries, or work that legally or rightfully merits financial compensation. Usage The adjective "compensable" is used to qualify nouns, indicating they are eligible for payment. It is most commonly found in formal, legal, or business contexts. * A...
See full definition →