compliments

compliments

Please give my compliments to the chef.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngsố nhiều): Lời khen, lời chúc tụng hoặc lời chào trân trọng dành cho ai đó, thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng hoặc thiện chí.

dụ sử dụng
  • (Xin hãy gửi lời khen của tôi tới đầu bếp.)
  • ( ấy nhận được nhiều lời khen về chiếc váy mới của mình.)
  • (Lời khen của tôi dành cho bạn đã hoàn thành tốt công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compliments of the season": Lời chúc mừng mùa lễ (thường dùng trong dịp Giáng sinh hoặc Năm mới).
    • We wish you the compliments of the season. (Chúng tôi gửi đến bạn những lời chúc mùa lễ tốt đẹp nhất.)
  • "With compliments": Cụm từ trang trọng, thường ghi trên thiệp hoặc quà tặng, nghĩa "kính tặng" hoặc "với lời khen".
    • The book was sent with the author's compliments. (Cuốn sách được gửi kèm lời khen tặng của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Compliment (danh từ, số ít): Một lời khen cụ thể.
    • That was a nice compliment. (Đó một lời khen đẹp.)
  • Complimentary (tính từ): Mang tính khen ngợi; miễn phí (như một món quà).
    • She made a complimentary remark about his work. ( ấy đã đưa ra một nhận xét khen ngợi về công việc của anh ta.)
    • We received complimentary tickets to the show. (Chúng tôi nhận được miễn phí cho buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Praise (lời khen ngợi): Mang nghĩa chung, thường dùng để chỉ sự tán thưởng.
  • Regards (lời chào, lời chúc): Gần nghĩa hơn khi dùng trong ngữ cảnh gửi lời chào.
  • Kudos (lời khen, danh tiếng): Thân mật hơn, thường dùng trong công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay a compliment to someone: Dành lời khen cho ai đó.
    • He paid her a compliment on her presentation. (Anh ấy đã dành lời khen cho ấy về bài thuyết trình.)
  • Fish for compliments: Cố tình tìm kiếm lời khen (thường bằng cách khiêm tốn giả tạo).
    • Stop fishing for compliments; you know you did well. (Đừng cố tìm lời khen nữa; bạn biết mình đã làm tốt .)
Thành ngữ liên quan
  • Return the compliment: Đáp lại lời khen bằng một lời khen tương tự.
    • She complimented my shoes, so I returned the compliment by praising her bag. ( ấy khen giày của tôi, nên tôi đáp lại bằng cách khen túi xách của ấy.)
  • Take something as a compliment: Coi điều đó ( có thể không hoàn toàn tích cực) một lời khen.
    • When he said I was stubborn, I took it as a compliment. (Khi anh ấy nói tôi bướng bỉnh, tôi coi đó một lời khen.)