comprehendible

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể hiểu được, có thể lĩnh hội được: Mô tả một điều đó (như thông tin, ý tưởng, lời nói) đủ rõ ràng, logic hoặc đơn giản để người khác có thể tiếp thu hiểu được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher's explanation was clear and comprehendible to all students. (Lời giải thích của giáo viên rõ ràng có thể hiểu được đối với tất cả học sinh.)
    • For a theory to be useful, it must be comprehendible to practitioners. (Để một lý thuyết trở nên hữu ích, phải có thể lĩnh hội được đối với những người thực hành.)
    • He tried to make his complex research findings more comprehendible for the general public. (Anh ấy cố gắng làm cho những phát hiện nghiên cứu phức tạp của mình trở nên dễ hiểu hơn với công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "easily comprehendible": dễ dàng hiểu được.

    • The manual was written in easily comprehendible language. (Cuốn sách hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu.)
  • "make something comprehendible": làm cho cái đó trở nên có thể hiểu được.

    • Her job is to make legal jargon comprehendible to clients. (Công việc của ấy làm cho thuật ngữ pháp trở nên dễ hiểu đối với khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Comprehensible (adj): (từ phổ biến hơn) có thể hiểu được. "Comprehendible" "comprehensible" có nghĩa giống hệt nhau có thể thay thế cho nhau.
  • Comprehensibility (n): tính có thể hiểu được.
    • The comprehensibility of the textbook is its greatest strength. (Khả năng dễ hiểu của sách giáo khoa điểm mạnh lớn nhất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Understandable: có thể hiểu được.
  • Intelligible: rõ ràng, dễ hiểu (đặc biệt về ngôn ngữ hoặc ý tưởng).
  • Accessible: dễ tiếp cận, dễ hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Incomprehensible: không thể hiểu được.
  • Unintelligible: khó hiểu, không rõ ràng.
  • Inscrutable: bí ẩn, khó lĩnh hội.
Lưu ý
  • "Comprehendible" một tính từ chính thức, ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "comprehensible". Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt văn nói viết thông thường, "comprehensible" được ưa dùng hơn. Tuy nhiên, nghĩa của chúng hoàn toàn giống nhau.
Adjective
  1. có thể hiểu, lĩnh hội, nhận thức được