conceding
Định nghĩa
Danh từ: conceding là hành động nhượng bộ, thừa nhận hoặc chấp nhận thất bại trong một cuộc tranh luận, cuộc thi, hoặc tình huống xung đột. Nó thể hiện việc một bên chấp nhận rằng bên kia đúng hoặc có lợi thế hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Việc anh ấy nhượng bộ trong cuộc tranh luận đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- (Việc đội bóng nhượng bộ chức vô địch là điều không thể tránh khỏi sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương.)
- (Việc cô ấy thừa nhận mình đã phạm sai lầm thể hiện sự khiêm tốn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conceding ground": nhượng bộ về lập trường hoặc quan điểm.
- The politician was criticized for conceding ground on environmental issues. (Chính trị gia đó bị chỉ trích vì nhượng bộ về các vấn đề môi trường.)
"Conceding defeat": thừa nhận thất bại.
- After counting the votes, the candidate finally made a speech conceding defeat. (Sau khi kiểm phiếu, ứng cử viên cuối cùng đã có bài phát biểu thừa nhận thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Concede (động từ): nhượng bộ, thừa nhận.
- She had to concede that her opponent was more experienced. (Cô ấy phải thừa nhận rằng đối thủ của mình có nhiều kinh nghiệm hơn.)
Concession (danh từ): sự nhượng bộ, điều nhượng bộ.
- The company made several concessions to avoid a strike. (Công ty đã đưa ra một số nhượng bộ để tránh đình công.)
Từ đồng nghĩa
- Yielding (sự nhượng bộ): nhấn mạnh việc chấp nhận yêu cầu của người khác.
- Acknowledgment (sự thừa nhận): thường dùng trong bối cảnh thừa nhận sự thật hoặc lỗi lầm.
- Surrender (sự đầu hàng): mạnh mẽ hơn, thường dùng trong bối cảnh thua cuộc hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Concede to: nhượng bộ trước ai đó hoặc điều gì đó.
- The government finally conceded to the protesters' demands. (Chính phủ cuối cùng đã nhượng bộ trước yêu cầu của người biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
- Concede the point: thừa nhận một quan điểm là đúng.
- After listening to his argument, I had to concede the point. (Sau khi nghe lập luận của anh ấy, tôi phải thừa nhận quan điểm đó là đúng.)