concentric
/kɔn'sentrik/ Cách viết khác : (concentrical) /kɔn'sentrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng tâm: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều hình tròn, vòng tròn, hoặc các vật thể có hình dạng tương tự có cùng một tâm điểm chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The target had several concentric circles painted on it. (Bia bắn có nhiều vòng tròn đồng tâm được vẽ trên đó.)
- The tree's growth rings were nearly perfect concentric circles. (Các vòng tăng trưởng của cây tạo thành những vòng tròn gần như hoàn hảo đồng tâm.)
- The architect designed the building with concentric layers of glass. (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các lớp kính đồng tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Concentric with": đồng tâm với.
- The new road was built to be concentric with the old city walls. (Con đường mới được xây dựng đồng tâm với những bức tường thành cũ.)
- Trong các lĩnh vực chuyên môn như giải phẫu học, cơ học, hoặc địa chất, "concentric" có thể mô tả các cấu trúc hoặc lực có chung tâm.
- The muscle contraction was concentric, meaning the muscle shortened while generating force. (Sự co cơ là đồng tâm, nghĩa là cơ rút ngắn lại trong khi tạo ra lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Concentrically (phó từ): một cách đồng tâm.
- The layers were arranged concentrically around the core. (Các lớp được sắp xếp một cách đồng tâm xung quanh lõi.)
- Concentricity (danh từ): tính đồng tâm.
- The precision of the machine part depends on its concentricity. (Độ chính xác của chi tiết máy phụ thuộc vào tính đồng tâm của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Coaxial: đồng trục (thường dùng cho hình trụ hoặc trong kỹ thuật).
- Homocentric: đồng tâm (từ đồng nghĩa chính xác, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Eccentric: lệch tâm, không đồng tâm.
- The orbit of the comet was highly eccentric. (Quỹ đạo của sao chổi rất lệch tâm.)
tính từ
- đồng tâm
- concentric circlesvòng tròn đồng tâm