concerté

Học thuật
Thân thiện
concerté

Une victoire bien concertée est le fruit d'une équipe soudée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Được sắp xếp, được bố trí một cách chủ ý: Chỉ một hành động, kế hoạch hoặc kết quả được chuẩn bị phối hợp kỹ lưỡng, chủ đích.
    • Được thỏa thuận, được hiệp thương: Chỉ một chính sách, hành động hoặc hệ thống được xây dựng dựa trên sự thảo luận đồng thuận giữa các bên liên quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une attaque concertée a permis de prendre la ville. (Một cuộc tấn công được sắp đặt kỹ lưỡng đã cho phép chiếm được thành phố.)
    • Les efforts concertés des deux équipes ont abouti à un succès. (Những nỗ lực được phối hợp của hai đội đã dẫn đến thành công.)
    • C'est une action concertée entre le gouvernement et les syndicats. (Đómột hành động được hiệp thương giữa chính phủ các công đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politique concertée": chính sách được thỏa thuận/hiệp thương.

    • Ils ont mis en place une politique concertée de développement régional. (Họ đã thiết lập một chính sách phát triển vùng được hiệp thương.)
  • "Mouvement concerté": chuyển động/phong trào được phối hợp nhịp nhàng.

    • Les danseurs exécutèrent un mouvement concerté d'une grande précision. (Các vũ công thực hiện một chuyển động được phối hợp với độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Concerter (verbe): bàn bạc, thỏa thuận, sắp xếp.

    • Les dirigeants doivent se concerter avant de prendre une décision. (Các nhà lãnh đạo phải bàn bạc với nhau trước khi đưa ra quyết định.)
  • Concert (nom): buổi hòa nhạc; sự hòa hợp, sự phối hợp.

    • Ils agissent en parfait concert. (Họ hành động trong sự phối hợp hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Coordonné: được phối hợp.
  • Négocié: được đàm phán, thương lượng.
  • Prémédité: chủ ý trước, toan tính (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "concerté".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concerté".

concerté

Une victoire bien concertée est le fruit d'une équipe soudée.

tính từ
  1. sắp xếp
    • Victoire bien concertée
      chiến thắng khéo sắp xếp
  2. (từ , nghĩa ) thận trọng
    • économie concertée
      kinh tế hiệp thương

Từ gần giống

Từ chứa "concerté"