concord

Không tìm thấy từ "concord"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự hòa hợp, sự hòa thuận : Trạng thái đồng lòng, thống nhất và không có xung đột giữa các cá nhân, nhóm hoặc yếu tố. Hiệp ước, thỏa ước : Một thỏa thuận chính thức, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc các bên. (Ngôn ngữ học) Sự tương hợp : Sự phù hợp về các đặc điểm ngữ pháp (như giống, số, cách) giữa các từ trong câu. (Âm nhạc) Sự hòa âm : Sự kết hợp hài hòa của các nốt nhạ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : Agreement or harmony between people or groups : A state of peaceful agreement and cooperation. A formal treaty or agreement : A pact or covenant between parties. (Linguistics) Grammatical agreement : The correspondence between words in gender, number, case, or person (e.g., between a subject and its verb). A harmonious combination of sounds, especially in music : A pleasing co...

See full definition →