condition

/kən'diʃn/
Học thuật
Thân thiện
condition

Une bonne condition physique est nécessaire pour courir un marathon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Địa vị, thân phận: "condition" chỉ vị trí xã hội hoặc hoàn cảnh sống của một người.
    • Tình thế, tình trạng, hoàn cảnh: "condition" chỉ trạng thái hiện tại của một người, vật hoặc sự việc.
    • Điều kiện: "condition" chỉ một yếu tố hoặc hoàn cảnh cần thiết để một sự việc khác xảy ra hoặc tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La condition humaine est complexe. (Thân phận con người thật phức tạp.)
    • La voiture est en bonne condition. (Chiếc xe ô đang trong tình trạng tốt.)
    • Une condition de l'accord est la transparence. (Một điều kiện của thỏa thuậntính minh bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À condition de + infinitif: Với điều kiện là (làm gì đó).

    • Je viendrai à condition de finir mon travail. (Tôi sẽ đến với điều kiệnhoàn thành công việc của mình.)
  • À condition que + subjonctif: Miễn là, với điều kiện là (một hành động khác xảy ra).

    • Il accepte à condition que vous soyez présent. (Anh ấy chấp nhận với điều kiệnbạn có mặt.)
  • Sous condition: Với điều kiện (thường dùng trong các thỏa thuận chính thức).

    • Le prêt est accordé sous condition. (Khoản vay được cấp với điều kiện.)
  • En condition (Thể thao): Đủ thể lực, trong tình trạng tốt.

    • Le coureur est en condition pour la course. (Vận động viên chạy đủ thể lực cho cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditionnel (adj): Có điều kiện, tùy thuộc.

    • Une réponse conditionnelle. (Một câu trả lờiđiều kiện.)
  • Conditionner (v): Quy định, tạo điều kiện, đóng gói.

    • Conditionner un produit. (Đóng gói một sản phẩm.)
  • Conditionnement (nm): Sự tạo điều kiện, sự đóng gói.

    • Le conditionnement des aliments. (Việc đóng gói thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • État (nm): Tình trạng, trạng thái.
  • Situation (nf): Tình thế, hoàn cảnh.
  • Exigence (nf): Yêu cầu, điều kiện (khi nói về yêu cầu cần đáp ứng).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Condition nécessaire et suffisante (Toán học): Điều kiện cần đủ.

    • C'est la condition nécessaire et suffisante pour résoudre l'équation. (Đóđiều kiện cần đủ để giải phương trình.)
  • Faire ses conditions: Đặt ra các điều kiện của mình.

    • L'entreprise a fait ses conditions lors de la négociation. (Công ty đã đặt ra các điều kiện của mình trong cuộc đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • La condition ne fait pas le mérite: Địa vị không làm nên giá trị (con người).

    • N'oubliez pas que la condition ne fait pas le mérite. (Đừng quên rằng địa vị không làm nên giá trị.)
  • Les gens de condition (Từ ): Tầng lớp quý tộc.

    • Autrefois, les gens de condition avaient de nombreux privilèges. (Ngày xưa, tầng lớp quý tộc nhiều đặc quyền.)
condition

Une bonne condition physique est nécessaire pour courir un marathon.

danh từ giống cái
  1. địa vị, thân phận
    • La condition ne fait pas le mérite
      địa vị không làm nên giá trị
    • La condition humaine
      phận làm người
  2. tình thế, tình trạng, hoàn cảnh
    • En bonne condition
      trong tình trạng tốt
  3. điều kiện
    • Condition normale
      điều kiện bình thường
    • Condition nécessaire et suffisante
      điều kiện cần đủ
    • Conditions du succès
      điều kiện thành công
    • Conditions de vie
      điều kiện sống
  4. (từ , nghĩa ) tình trạng đi
    • Un jeune homme en condition
      một thanh niên đi
  5. (từ , nghĩa ) quý tộc
    • Les gens de condition
      bọn quý tộc
    • à condition de
      với điều kiện
    • à condition que
      miễn là
    • condition expresse
      điều kiện đã quy định
    • condition nécessaire et suffisante
      (toán học) điều kiện cần đủ
    • en condition
      (thể dục thể thao) đủ thể lực
    • faire ses conditions
      đặt điều kiện
    • sous condition
      với điều kiện