confus
Không tìm thấy từ "confus"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Lộn xộn, hỗn độn, khó phân biệt : Dùng để mô tả một tình trạng, một tập hợp các vật hoặc âm thanh không có trật tự, chồng chéo lên nhau khiến khó nhận ra từng yếu tố riêng lẻ. Tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ : Dùng để mô tả một ý tưởng, lời nói, văn bản hoặc ký ức thiếu sự minh bạch, rõ ràng, dễ gây hiểu lầm. Ngượng ngùng, xấu hổ, bối rối : Dùng để diễn tả cảm giác của một...
See full definition →