conic projection

Học thuật
Thân thiện
conic projection

A teacher points to a conic projection map on the classroom wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Cartography - Bản đồ học):
    • Phép chiếu hình nón: Một phương pháp vẽ bản đồ trong đó bề mặt của Trái Đất được chiếu lên một mặt hình nón, sau đó mặt nón được trải ra thành mặt phẳng. Phép chiếu này thường được sử dụng để biểu thị các khu vực vĩ độ trung bình với độ chính xác tương đối cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For mapping a country like the United States, cartographers often use a conic projection. (Để lập bản đồ một quốc gia như Hoa Kỳ, các nhà bản đồ học thường sử dụng phép chiếu hình nón.)
    • The conic projection minimizes distortion in mid-latitude regions. (Phép chiếu hình nón giảm thiểu sự biến dạngcác khu vực vĩ độ trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lambert conformal conic projection": Phép chiếu hình nón đồng góc Lambert - một loại phép chiếu hình nón phổ biến, bảo toàn góc (đồng góc) giữa các đường trên bản đồ.

    • Aviation charts frequently use the Lambert conformal conic projection. (Các biểu đồ hàng không thường xuyên sử dụng phép chiếu hình nón đồng góc Lambert.)
  • "Simple conic projection": Phép chiếu hình nón đơn giản - một dạng cơ bản của phép chiếu này.

    • The simple conic projection is useful for teaching the basic principles of map projections. (Phép chiếu hình nón đơn giản rất hữu ích để giảng dạy các nguyên tắc cơ bản của phép chiếu bản đồ.)
Biến thể từ liên quan
  • Conical (adj): (thuộc) hình nón.

    • The conical surface is then flattened to create the map. (Mặt hình nón sau đó được làm phẳng để tạo ra bản đồ.)
  • Map projection (n): Phép chiếu bản đồ (khái niệm tổng quát).

    • Choosing the right map projection is crucial for an accurate representation. (Việc lựa chọn phép chiếu bản đồ phù hợp rất quan trọng để một biểu diễn chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Conical projection: Phép chiếu hình nón (cách gọi khác hoàn toàn tương đương).
Các cụm từ liên quan
  • To project onto a cone: Chiếu lên một hình nón.
    • In this method, the Earth's features are projected onto a cone. (Trong phương pháp này, các đặc điểm của Trái Đất được chiếu lên một hình nón.)
Thành ngữ liên quan
conic projection

A teacher points to a conic projection map on the classroom wall.

Noun
  1. phép chiếu hình nón.

Từ đồng nghĩa