contention
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự tranh cãi, sự tranh luận gay gắt; sự bất hòa : Chỉ một cuộc tranh luận, cãi vã hoặc mối bất đồng ý kiến, thường mang tính chất quyết liệt. Sự cạnh tranh, sự ganh đua : Chỉ việc cạnh tranh để giành lấy một mục tiêu, phần thưởng hoặc vị trí nào đó. Luận điểm, ý kiến khẳng định : Chỉ một quan điểm, lập luận hoặc tuyên bố mà ai đó đưa ra và bảo vệ trong một cuộc thảo luận. V...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự căng, sự căng thẳng : Trạng thái bị kéo căng hoặc căng thẳng, thường dùng trong các ngữ cảnh vật lý hoặc tinh thần. Sự tranh cãi; cuộc tranh cãi : (Từ cũ) Chỉ sự bất đồng, tranh luận gay gắt hoặc một cuộc tranh cãi cụ thể. Sự giữ : (Y học) Hành động giữ chặt hoặc cố định một bộ phận, thường để ngăn ngừa hoặc điều trị một tình trạng bệnh lý. Ví dụ sử dụng Danh t...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A heated disagreement or dispute : A contention is a situation where people argue strongly about something, often involving conflicting opinions or claims. 2. Competition or rivalry for something : Contention refers to the state of competing with others to win or achieve something, such as a prize, title, or position. 3. A point or statement that one puts forward in an argu...
See full definition →