Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
contract
/'kɔntrækt/

danh từ
  • hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết
    • marriage contract
      giấy giá thú
    • to bind oneself by contract
      cam kết bằng hợp đồng
    • a contract for a supply of coal
      hợp đồng cung cấp than
  • sự ký hợp đồng, sự ký giao kèo, việc bỏ thầu, việc đấu giá
    • to make (enter into) a contract with
      ký hợp đồng với
    • to put up to contract
      cho bỏ thầu, cho đấu giá
    • the contract for a bridge
      việc bỏ thầu xây một cái cầu
    • to put work out to contract
      cho thầu một công việc
    • to place (give out) the contract for an undertaking
      ký hợp đồng để cho ai thầu một công việc
    • to get (win, secure) a contract for something
      thầu được một công việc gì

ngoại động từ
  • đính ước, giao ước, kết giao
    • to contract a friendship
      kết bạn
  • nhiễm, mắc, tiêm nhiễm
    • to contract bad habits
      nhiễm thói xấu
    • to contract debts
      mắc nợ
    • to contract a serious illeness
      mắc bệnh nặng
  • ký giao kèo, thầu (làm việc gì)
    • to contract to build a bridge
      thầu xây dựng một cái cầu

nội động từ
  • ký giao kèo, ky hợp đồng, thầu
    • to contract for a supply of something
      thầu cung cấp cái gì
IDIOMS
  • to contract oneself out of
    • thoả thuận trước mà tránh, thoả thuận trước mà miễn (việc gì)

động từ
  • thu nhỏ lại, co lại, rút lại, chụm lại, teo lại
    • to contract a muscle
      làm co bắp cơ
    • to contract the heart
      làm co bóp trái tim
  • (nghĩa bóng) làm đau lòng
    • his intellect seems to contract
      (nghĩa bóng) trí thông minh của anh ấy dường như là co hẹp lại (cùn gỉ đi)
  • (ngôn ngữ học) rút gọn
    • contract ed word
      từ rút gọn (ví dụ can't thay cho cannot)
Related words


Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt


Search for contract in:


Search by other methods: