convening

convening

The committee is convening for its monthly meeting.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự triệu tập, sự họp lại: "convening" chỉ hành động hoặc quá trình tập hợp một nhóm người lại với nhau, thường để thảo luận, hội họp hoặc đưa ra quyết định chính thức.

dụ sử dụng
  • (Sự triệu tập cuộc họp hội đồng quản trị đã được lên lịch vào thứ Hai.)
  • (Sự họp lại của ủy ban đã bị hoãn do thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the convening of": cụm từ thường dùng để chỉ hành động triệu tập một cơ quan hoặc tổ chức cụ thể.

    • The convening of the parliament was announced by the president. (Sự triệu tập quốc hội đã được tổng thống công bố.)
  • "convening authority": cơ quan hoặc người quyền triệu tập.

    • The convening authority decided to postpone the meeting. (Cơ quan triệu tập đã quyết định hoãn cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Convene (động từ): triệu tập, họp lại.

    • The director will convene a meeting next week. (Giám đốc sẽ triệu tập một cuộc họp vào tuần tới.)
  • Convened (quá khứ của động từ): đã triệu tập.

    • The committee convened yesterday. (Ủy ban đã họp lại vào hôm qua.)
  • Convenor (danh từ): người triệu tập.

    • The convenor of the event was very organized. (Người triệu tập sự kiện rất tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Assembly: sự tụ họp, hội họp.
  • Convocation: sự triệu tập (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo).
  • Summoning: sự triệu tập (mang tính mệnh lệnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convene for: triệu tập mục đích .

    • The members convened for an emergency discussion. (Các thành viên đã họp lại để thảo luận khẩn cấp.)
  • Convene at: triệu tập tại một địa điểm.

    • The group convened at the main hall. (Nhóm đã họp lại tại hội trường chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Convene in camera: triệu tập kín (chỉ hội họp riêng tư, không công khai).
    • The committee convened in camera to discuss sensitive matters. (Ủy ban đã họp kín để thảo luận các vấn đề nhạy cảm.)

Từ gần giống