convention

Không tìm thấy từ "convention"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Hội nghị, đại hội (chính trị) : Một cuộc họp chính thức, thường lớn, của một nhóm người có cùng mục đích, đặc biệt trong chính trị hoặc chuyên môn. Hiệp định, công ước : Một thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc các bên. Tục lệ, tập quán, lệ thường : Một cách cư xử hoặc thực hành được chấp nhận rộng rãi và tuân theo trong một xã hội hoặc nhóm. Quy ước : Một quy tắc h...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự thỏa thuận; điều khoản thỏa thuận : Chỉ một thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức giữa các bên. Thỏa ước, công ước : Một hiệp định hoặc văn bản pháp lý được nhiều quốc gia hoặc tổ chức thông qua. Quy ước : Một quy tắc, tập quán hoặc cách thức được chấp nhận chung trong một lĩnh vực cụ thể. Tập tục : Những thói quen, lề thói xã hội được mọi người tuân theo...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A large formal meeting : A convention is a large formal assembly of people with a shared interest, often held regularly. A traditional or customary practice : A convention is a way of behaving or doing something that is widely accepted and followed within a society or group. A formal agreement, especially between states : A convention is a formal agreement, treaty, or contract...

See full definition →