convulsion
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự co giật mạnh, cơn co giật : Một sự co thắt cơ bắp mạnh mẽ, nhanh chóng và không kiểm soát được, thường liên quan đến tình trạng y tế. Sự rung chuyển, sự chấn động dữ dội : Một sự xáo trộn hoặc biến động đột ngột và mãnh liệt, có thể là về mặt vật lý, xã hội hoặc cảm xúc. (Số nhiều, thông tục) Cơn cười không kiềm chế được : Những cơn cười dữ dội và không thể kiểm soát. Ví...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : (Y học) Sự co giật : Một hiện tượng bệnh lý liên quan đến các cơn co thắt cơ bắp không tự chủ và mạnh mẽ. Sự giật giật, sự run giật : Một chuyển động run rẩy, giật cục mạnh mẽ, thường do cảm xúc dữ dội gây ra. Biến động : Sự thay đổi đột ngột, dữ dội và thường gây rối loạn trong một hệ thống hoặc tình hình. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái : L'enfant a été emmené à...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A violent, involuntary contraction or series of contractions of the muscles : This is the primary medical meaning, referring to a physical state where muscles contract and relax rapidly and uncontrollably. A violent social or political disturbance : A sudden, violent upheaval or disruption in a system, organization, or society. A sudden, violent, and irregular movement or seri...
See full definition →