coordinative

Không tìm thấy từ "coordinative"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Có tính chất phối hợp, điều phối : Chỉ khả năng kết nối, liên kết các yếu tố ngang hàng hoặc có chức năng tương đương để tạo thành một tổng thể hài hòa và hiệu quả. (Ngôn ngữ học) Kết hợp ngang hàng : Dùng để mô tả một từ hoặc cấu trúc ngữ pháp có chức năng nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cấu trúc và tầm quan trọng tương đương. Ví dụ sử dụng Tính từ (nghĩa chung) : Her c...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Serving to connect grammatical elements of equal rank : A word, typically a conjunction, that joins words, phrases, or clauses of the same syntactic importance without making one subordinate to the other. Usage The term "coordinative" is primarily used in formal linguistic analysis to describe a specific grammatical function. It is most commonly applied to conjunctions (c...

See full definition →