cordelière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây lưng (thắt ngoài áo...): Một dải dây hoặc dây thừng dùng để thắt quanh eo, thường là bên ngoài trang phục.
- Dây thắt (thay ca vát): Một loại dây thắt cổ, có thể dùng thay cho cà vạt.
- (Kiến trúc) Hình dây thừng chạm: Một họa tiết trang trí trong kiến trúc, có hình dây thừng được chạm khắc hoặc đắp nổi.
- Nữ tu sĩ dòng Thánh Phơ-răng-xoa: Một nữ tu thuộc Dòng Thánh Clara (còn gọi là dòng Clarisses), một dòng tu nữ theo linh đạo của Thánh Phanxicô Assisi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle portait une robe simple avec une cordelière en tissu. (Cô ấy mặc một chiếc váy đơn giản với một dây lưng bằng vải.)
- La décoration de la corniche représente une cordelière sculptée. (Họa tiết trang trí trên gờ mái thể hiện một hình dây thừng chạm.)
- Les cordelières vivent dans la pauvreté et la prière. (Các nữ tu sĩ dòng Thánh Phơ-răng-xoa sống trong sự nghèo khó và cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử hoặc trang phục cổ, cordelière có thể chỉ dây lưng có tua rua hoặc được trang trí công phu, là một phần của trang phục truyền thống.
- Trong tôn giáo, từ này đặc biệt dùng để chỉ các nữ tu dòng Clarisses, nhấn mạnh đến chiếc dây thừng thắt ngang lưng (biểu tượng của sự khó nghèo) trong trang phục của họ.
Biến thể và từ gần giống
- Cordon (danh từ giống đực): Dây, dải băng, dây đeo.
- Ceinture (danh từ giống cái): Thắt lưng, đai lưng (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Frange (danh từ giống cái): Tua, rủ (có thể là một bộ phận của ).
Từ đồng nghĩa
- Lacet (danh từ giống đực): Dây buộc, dây giày (cho nghĩa "dây thắt").
- Ruban (danh từ giống đực): Dải ruy-băng (cho nghĩa trang trí).
- Religieuse (danh từ giống cái): Nữ tu (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống cái
- dây lưng (thắt ngoài áo...)
- dây thắt (thay ca vát)
- (kiến trúc) hình dây thừng chạm
- nữ tu sĩ dòng Thánh Phơ-răng-xoa