corn chip

corn chip

A child eats a corn chip from a bowl on the table.

Định nghĩa

Danh từ:
Bánh ngô chiên giòn: "corn chip" một loại đồ ăn nhẹ được làm từ bột ngô (cornmeal), cán mỏng chiên dầu, hình dạng mỏng, giòn thường được ăn kèm với sốt chấm.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một túi bánh ngô chiên giòn cho bữa tiệc.)
  • (Bánh ngô chiên giòn thường được dùng kèm với sốt salsa hoặc guacamole.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crunch on corn chips": nhai bánh ngô chiên giòn một cách giòn tan.
    • He was crunching on corn chips while watching the movie. (Anh ấy đang nhai bánh ngô chiên giòn trong khi xem phim.)
  • "corn chip crumbs": vụn bánh ngô chiên giòn.
    • The bottom of the bag was full of corn chip crumbs. (Đáy túi đầy vụn bánh ngô chiên giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn chip (danh từ): dạng số ít, chỉ một miếng bánh.
    • He picked up a single corn chip from the bowl. (Anh ấy nhặt một miếng bánh ngô chiên giòn từ cái bát.)
  • Corn chips (danh từ số nhiều): dạng phổ biến, chỉ nhiều miếng bánh.
    • The bowl was filled with corn chips. (Cái bát đầy bánh ngô chiên giòn.)
  • Tortilla chip (danh từ): bánh ngô chiên giòn làm từ bánh tortilla, thường hình tam giác, tương tự nhưng khác về cách chế biến.
Từ đồng nghĩa
  • Tortilla chip: bánh ngô chiên giòn hình tam giác, thường được làm từ bánh tortilla ngô.
    • These tortilla chips are perfect for dipping. (Những miếng bánh ngô chiên giòn này rất thích hợp để chấm.)
  • Corn snack: đồ ăn nhẹ từ ngô, bao gồm cả corn chip các loại khác.
    • I prefer corn snacks over potato chips. (Tôi thích đồ ăn nhẹ từ ngô hơn khoai tây chiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dip into (ngụm vào): nhúng bánh ngô vào sốt chấm.
    • She dipped a corn chip into the salsa. ( ấy nhúng một miếng bánh ngô chiên giòn vào sốt salsa.)
  • Crunch on (nhai giòn): ăn bánh ngô một cách giòn tan.
    • The kids crunched on corn chips during the picnic. ( trẻ nhai giòn bánh ngô chiên giòn trong buổi ngoại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a corn chip": không đáng giá, vô dụng (thành ngữ không phổ biến, mang tính ẩn dụ).
    • His promise is not worth a corn chip. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá .)