cornerstone

cornerstone

The mayor laid the cornerstone for the new library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá góc nhà: "cornerstone" chỉ viên đá đặtgóc ngoài của một tòa nhà, thường tòa nhà quan trọng, được chạm khắc ngày tháng đặt trong một buổi lễ long trọng.
    • Nền tảng, cơ sở chính: Nghĩa bóng, "cornerstone" chỉ nguyên tắc hoặc giả định cơ bản nhất một hệ thống, lý luận, hoặc kế hoạch được xây dựng dựa trên đó.
dụ sử dụng
  • Đá góc nhà:

    • The cornerstone of the new library was laid in a ceremony last year. (Viên đá góc của thư viện mới đã được đặt trong một buổi lễ vào năm ngoái.)
  • Nền tảng:

    • Freedom of speech is a cornerstone of democracy. (Tự do ngôn luận nền tảng của nền dân chủ.)
    • The whole argument rested on a cornerstone of conjecture. (Toàn bộ lập luận dựa trên một nền tảng sự phỏng đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the cornerstone of something": nền tảng, yếu tố cốt lõi của một việc đó.

    • Trust is the cornerstone of any healthy relationship. (Lòng tin nền tảng của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)
  • "to lay a cornerstone": đặt viên đá góc (trong lễ khởi công xây dựng).

    • The mayor laid the cornerstone of the new hospital. (Thị trưởng đã đặt viên đá góc của bệnh viện mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornerstone (n) - không biến thể phổ biến nào thay đổi hình thức, nhưng từ này thường được dùng như một danh từ trừu tượng.
  • Cornerstone (adj) - dùng như tính từ trong cụm "cornerstone principle" (nguyên tắc nền tảng).
Từ đồng nghĩa
  • Foundation: nền tảng ( dụ: )
  • Base: cơ sở ( dụ: )
  • Basis: cơ sở, căn cứ ( dụ: )
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "cornerstone", nhưng có thể kết hợp với động từ như "serve as":
    • This principle serves as a cornerstone for our policies. (Nguyên tắc này phục vụ như một nền tảng cho các chính sách của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "The cornerstone of society": nền tảng của xã hội (thường dùng để chỉ gia đình, giáo dục, hoặc luật pháp).

    • The family is often called the cornerstone of society. (Gia đình thường được gọi là nền tảng của xã hội.)
  • "Lay the cornerstone": đặt nền móng (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The agreement laid the cornerstone for future peace. (Thỏa thuận đã đặt nền móng cho hòa bình trong tương lai.)