cornfield
Định nghĩa
Danh từ:
- Cánh đồng ngô: "cornfield" chỉ một thửa ruộng hoặc khu đất được trồng ngô (bắp). Từ này thường được dùng trong nông nghiệp để mô tả một khu vực trồng loại cây lương thực này.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đi bộ qua cánh đồng ngô để kiểm tra mùa màng.)
- (Vào mùa thu, cánh đồng ngô chuyển sang màu vàng óng và sẵn sàng cho thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be lost in a cornfield": bị lạc trong một cánh đồng ngô, thường dùng với nghĩa bóng để chỉ sự bối rối hoặc mất phương hướng.
- He felt like he was lost in a cornfield when trying to understand the complex instructions. (Anh ấy cảm thấy như bị lạc trong một cánh đồng ngô khi cố gắng hiểu những hướng dẫn phức tạp.)
"a cornfield maze": mê cung bằng ngô, một trò chơi giải trí phổ biến ở các nông trại.
- The children had fun exploring the cornfield maze during the festival. (Bọn trẻ rất thích thú khi khám phá mê cung bằng ngô trong lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Corn (n): ngô, bắp – loại cây được trồng trong cornfield.
- We ate fresh corn from the cornfield. (Chúng tôi ăn ngô tươi từ cánh đồng ngô.)
- Field (n): cánh đồng – từ chung chỉ khu đất trồng trọt, có thể kết hợp với các loại cây khác (ví dụ: wheatfield – cánh đồng lúa mì).
Từ đồng nghĩa
- Maize field: cánh đồng ngô (từ "maize" thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc ngữ cảnh khoa học).
- Corn patch: mảnh đất nhỏ trồng ngô (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "cornfield", nhưng có thể dùng: - To walk through a cornfield: đi bộ qua cánh đồng ngô. - We decided to walk through the cornfield to shorten our journey. (Chúng tôi quyết định đi bộ qua cánh đồng ngô để rút ngắn hành trình.)
Thành ngữ liên quan
- "As tall as a cornfield": cao như một cánh đồng ngô (thường dùng để miêu tả cây ngô cao lớn hoặc một người rất cao).
- The sunflowers in the garden grew as tall as a cornfield. (Những bông hoa hướng dương trong vườn mọc cao như một cánh đồng ngô.)