cornstalk

cornstalk

A tall cornstalk sways gently in the summer breeze.

Định nghĩa

Danh từ: Thân cây ngô, cuống cây ngô. "Cornstalk" chỉ phần thân chính của cây ngô, thường cao cứng, nhiều đốt.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân cắt thân cây ngô để thu hoạch bắp.)
  • (Sau vụ thu hoạch, thân cây ngô được để lại trên cánh đồng cho khô.)
  • (Trẻ em thường dùng thân cây ngô để xây những pháo đài nhỏ vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cornstalk" có thể được dùng trong nông nghiệp để chỉ phần thân cây sau khi thu hoạch bắp, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc làm phân xanh.
    • The dried cornstalks are ground into silage for cattle. (Thân cây ngô khô được nghiền thành thức ănchua cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn (n): ngô, bắp.
    • We grow corn in this field. (Chúng tôi trồng ngô trên cánh đồng này.)
  • Stalk (n): thân cây, cuống (của các loại cây thân thảo).
    • The stalk of the sunflower is very tall. (Thân cây hướng dương rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Maize stalk: thân cây ngô (dùng trong tiếng Anh Anh, thườngcác nước châu Phi).
  • Corn stem: thân cây ngô (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "cornstalk".
Thành ngữ liên quan
  • "As dry as a cornstalk": khô như thân cây ngô (thành ngữ mô tả trạng thái rất khô, thường dùng trong văn nói miêu tả thời tiết hoặc đồ vật).
    • The soil is as dry as a cornstalk after the long drought. (Đất khô như thân cây ngô sau đợt hạn hán kéo dài.)