corporation
Words Mentioning "corporation"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tập đoàn, công ty : Một tổ chức kinh doanh được thành lập hợp pháp, có tư cách pháp nhân độc lập với các chủ sở hữu (cổ đông) của nó. Nó có thể sở hữu tài sản, ký kết hợp đồng và chịu trách nhiệm pháp lý. Đoàn thể, hội đồng : Một nhóm người được ủy quyền hành động như một thực thể duy nhất, thường trong lĩnh vực hành chính hoặc chính quyền địa phương. (Tiếng lóng, cũ) Bụng...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Nghiệp đoàn : Một tổ chức, thường là trong lĩnh vực kinh doanh, được thành lập hợp pháp và được coi như một thực thể pháp lý riêng biệt với các thành viên của nó. (Từ cũ, nghĩa cũ) Phường hội : Một hiệp hội hoặc tổ chức của những người cùng chung một nghề nghiệp hoặc mục đích, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái : Cette gran...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A legal entity authorized to act as a single body and recognized in law as having rights and duties separate from its members : A corporation is a company or group of people authorized to operate as a single unit (legally a "person") and recognized as such in law. It is formed under the laws of a state or country. (Informal, humorous) A large protruding belly; a paunch : This...
See full definition →