corrosive

Không tìm thấy từ "corrosive"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Có tính ăn mòn, gặm mòn : Chỉ tính chất của một chất có khả năng phá hủy hoặc làm hư hại vật liệu khác thông qua phản ứng hóa học, thường là từ từ. Có tính phá hoại, hủy hoại (nghĩa bóng) : Dùng để mô tả thứ gì đó có tác động tiêu cực, làm suy yếu hoặc phá hủy dần dần, chẳng hạn như cảm xúc, mối quan hệ hoặc cấu trúc xã hội. Danh từ : Chất ăn mòn : Một chất, thường là axit...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Capable of causing corrosion : Describes a substance, especially a strong acid or alkali, that can gradually destroy or wear away a material through a chemical reaction. Spitefully sarcastic, bitterly harmful : Describes language, criticism, or an attitude that is severely harmful, causing damage to relationships, reputations, or morale. Noun : A corrosive substance : A c...

See full definition →