cosmic microwave background radiation

Học thuật
Thân thiện
cosmic microwave background radiation

Scientists study the cosmic microwave background radiation using a space telescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng, thuật ngữ vật thiên văn):
    • Bức xạ phông nền vũ trụ (hay Bức xạ tàn dư vũ trụ): Đây dạng bức xạ điện từ yếu, dưới dạng vi sóng, tràn ngập toàn bộ vũ trụ. tàn dư đã nguội lạnh của giai đoạn sơ khai nóng đặc của vũ trụ ngay sau Vụ Nổ Lớn (Big Bang), có thể được đo đạc với nhiệt độ trung bình rất thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discovery of the cosmic microwave background radiation provided strong evidence for the Big Bang theory. (Việc phát hiện ra bức xạ phông nền vũ trụ đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thuyết Vụ Nổ Lớn.)
    • Scientists study the tiny fluctuations in the cosmic microwave background radiation to understand the early universe. (Các nhà khoa học nghiên cứu những biến động nhỏ trong bức xạ phông nền vũ trụ để hiểu về vũ trụ thuở sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anisotropies in the cosmic microwave background radiation": Các điểm bất đẳng hướng (sự khác biệt nhỏ về nhiệt độ) trong bức xạ phông nền vũ trụ.
    • Mapping the anisotropies in the cosmic microwave background radiation helps cosmologists map the early universe. (Việc lập bản đồ các điểm bất đẳng hướng trong bức xạ phông nền vũ trụ giúp các nhà vũ trụ học lập bản đồ vũ trụ thuở ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • CMBR hoặc CMB: Đây các từ viết tắt phổ biến trong tiếng Anh cho "cosmic microwave background radiation".
    • The CMB is a cornerstone of modern cosmology. (Bức xạ phông nền vũ trụ nền tảng của vũ trụ học hiện đại.)
  • Cosmic background radiation: Bức xạ phông nền vũ trụ (thuật ngữ tổng quát hơn, có thể bao gồm các bước sóng khác ngoài vi sóng).
Từ đồng nghĩa
  • Relic radiation: Bức xạ tàn dư (cách gọi nhấn mạnh đây tàn tích còn sót lại).
  • Microwave background: Phông nền vi sóng (cách gọi ngắn gọn, thông dụng trong ngữ cảnh chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ ghép thuật ngữ cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

cosmic microwave background radiation

Scientists study the cosmic microwave background radiation using a space telescope.

Noun
  1. Bức xạ phông nền vũ trụ (hay Bức xạ tàn dư vũ trụ)