cote
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Chuồng, lồng nhỏ : Một cấu trúc hoặc nơi trú ẩn đơn giản, nhỏ dùng để nhốt hoặc bảo vệ các loài vật nuôi như cừu, bồ câu hoặc gia cầm. Ví dụ sử dụng Danh từ : The farmer built a new cote for his pigeons. (Người nông dân đã xây một cái chuồng bồ câu mới.) The sheep cote on the hillside protected the flock from the wind. (Chuồng cừu trên sườn đồi đã bảo vệ đàn cừu khỏi gió.)...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Suất đóng góp; thuế suất : Phần đóng góp hoặc mức thuế được ấn định cho mỗi cá nhân hoặc nhóm. Mã (để sắp xếp, để phân loại) : Một ký hiệu, chữ số hoặc ký hiệu được sử dụng để phân loại và sắp xếp các mục, chẳng hạn như trong thư viện hoặc kho lưu trữ. Thị giá; bảng thị giá (chứng khoán) : Giá trị thị trường của một cổ phiếu hoặc chứng khoán tại một thời điểm nhất...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A small, simple shelter or enclosure for domestic animals, particularly sheep or pigeons. Usage Used to describe a basic protective structure for animals. Typically refers to shelters for smaller domestic animals like sheep, doves, or pigeons. The word is somewhat archaic but still used in specific contexts like farming, animal husbandry, or historical descriptions. Examples T...
See full definition →