coudé

Học thuật
Thân thiện
coudé

Le plombier utilise un tuyau coudé pour réparer la canalisation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cong hình khuỷu, khuỷu: Dùng để mô tả một vật hình dạng uốn cong, giống như khuỷu tay hoặc có một góc gập lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tuyau est coudé. (Cái ống khuỷu / bị cong hình khuỷu.)
    • Il a utilisé un tube coudé pour l'expérience. (Anh ấy đã dùng một ống hình khuỷu cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être coudé": hình dạng cong, gập.
    • Le chemin devient coudé après le pont. (Con đường trở nên quanh co sau cây cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Coude (danh từ): Khuỷu tay; chỗ cong, góc.

    • Il s'est blessé au coude. (Anh ấy bị thương ở khuỷu tay.)
    • un coude de la rivière (một khúc cong của con sông)
  • Coudoyer (động từ): Cọ khuỷu tay, đi sát, tiếp xúc với.

    • Il coudoie la foule pour avancer. (Anh ấy chen qua đám đông để tiến lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Anguleux: góc, góc cạnh.
  • Courbé: Cong, uốn cong.
  • Incurvé: Cong vào trong, uốn cong.
Từ trái nghĩa
  • Droit: Thẳng.
  • Rectiligne: Thẳng tắp, theo đường thẳng.
coudé

Le plombier utilise un tuyau coudé pour réparer la canalisation.

tính từ
  1. cong hình khuỷu, khuỷu
    • Tuyau coudé
      ống khuỷu