coudé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cong hình khuỷu, có khuỷu: Dùng để mô tả một vật có hình dạng uốn cong, giống như khuỷu tay hoặc có một góc gập lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tuyau est coudé. (Cái ống có khuỷu / bị cong hình khuỷu.)
- Il a utilisé un tube coudé pour l'expérience. (Anh ấy đã dùng một ống hình khuỷu cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être coudé": Có hình dạng cong, gập.
- Le chemin devient coudé après le pont. (Con đường trở nên quanh co sau cây cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Coude (danh từ): Khuỷu tay; chỗ cong, góc.
- Il s'est blessé au coude. (Anh ấy bị thương ở khuỷu tay.)
- un coude de la rivière (một khúc cong của con sông)
Coudoyer (động từ): Cọ khuỷu tay, đi sát, tiếp xúc với.
- Il coudoie la foule pour avancer. (Anh ấy chen qua đám đông để tiến lên.)
Từ đồng nghĩa
- Anguleux: Có góc, góc cạnh.
- Courbé: Cong, uốn cong.
- Incurvé: Cong vào trong, uốn cong.
Từ trái nghĩa
- Droit: Thẳng.
- Rectiligne: Thẳng tắp, theo đường thẳng.
tính từ
- cong hình khuỷu, có khuỷu
- Tuyau coudéống có khuỷu