counterpunch

Không tìm thấy từ "counterpunch"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cú đấm trả : Một cú đấm được thực hiện ngay lập tức để đáp trả lại một đòn tấn công của đối thủ, đặc biệt trong môn quyền anh. Hành động phản công nhanh : Một phản ứng hoặc hành động nhanh chóng, sắc bén nhằm đáp trả lại một lời chỉ trích, một cuộc tấn công hoặc một động thái từ đối phương, thường trong tranh luận, chính trị hoặc kinh doanh. Ví dụ sử dụng Danh từ : The boxe...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A return punch, especially one delivered by a boxer immediately after blocking or evading an opponent's punch. It refers specifically to a retaliatory strike in the sport of boxing, executed as a direct response to an incoming attack. Usage and Examples Noun : The champion won the match with a devastating counterpunch. He is known for his speed and accurate counterpunch. A wel...

See full definition →