counting
Định nghĩa
Danh từ: Hành động đếm; việc đọc các con số theo thứ tự tăng dần. - Ví dụ: The counting continued for several hours. (Việc đếm tiếp tục trong vài giờ.)
Ví dụ sử dụng
- (Việc đếm phiếu kéo dài suốt đêm.)
- (Cô ấy giỏi đếm.)
- (Chúng ta cần hoàn thành việc đếm trước bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "counting on" (dựa vào): Mặc dù thường thấy trong cụm "count on", nhưng "counting" ở đây có thể dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
- He is counting on your help. (Anh ấy đang dựa vào sự giúp đỡ của bạn.)
- "counting down" (đếm ngược): Hành động đếm từ số lớn xuống số nhỏ, thường dùng trong các sự kiện.
- The crowd joined in the counting down to midnight. (Đám đông cùng nhau đếm ngược đến nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Count (động từ): Hành động đếm.
- She counts the money carefully. (Cô ấy đếm tiền cẩn thận.)
- Counter (danh từ): Người đếm hoặc thiết bị đếm.
- The counter recorded 100 people. (Máy đếm ghi nhận 100 người.)
- Countless (tính từ): Vô số, không thể đếm được.
- There are countless stars in the sky. (Có vô số ngôi sao trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Enumeration: Sự liệt kê, đếm từng cái một.
- The enumeration of items took an hour. (Việc liệt kê các món hàng mất một giờ.)
- Tally: Sự đếm hoặc ghi chép số lượng.
- The tally of votes is complete. (Bảng đếm phiếu đã hoàn thành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Count up: Đếm tổng cộng.
- Please count up all the books. (Hãy đếm tổng cộng tất cả sách.)
- Count out: Đếm và loại bỏ hoặc đếm và đưa ra.
- He counted out the money for the bill. (Anh ấy đếm tiền để trả hóa đơn.)
Thành ngữ liên quan
- Counting your chickens before they hatch: Đếm gà trước khi trứng nở (nghĩa là lạc quan quá sớm về kết quả chưa chắc chắn).
- Don't start counting your chickens before they hatch. (Đừng đếm gà trước khi trứng nở.)
- Not counting: Không bao gồm, ngoại trừ.
- Not counting the broken ones, there are ten left. (Không kể những cái bị hỏng, còn lại mười cái.)