couvée

Học thuật
Thân thiện
couvée

Une maman canard nage avec sa couvée sur l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • ấp trứng: Toàn bộ trứng được một con chim (thườngchim mái) ấp trong cùng một thời kỳ.
    • chim con, lứa chim con: Tập hợp chim non mới nở từ mộttrứng, được nuôi dưỡng cùng nhau.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Cả nhà, cả ổ, đàn con: Dùng để chỉ một nhóm trẻ em trong một gia đình, thường đi cùng mẹ chúng, với sắc thái trìu mến hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La poule surveille sa couvée. (Con gà mái canh chừngtrứng của .)
    • Tous les oisillons de la couvée ont survécu. (Tất cả chim non trong lứa đều sống sót.)
    • On a croisé une maman et sa couvée dans la rue. (Chúng tôi đã gặp một mẹ "cả ổ" con trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élever une couvée": Nuôi một lứa chim non.

    • Les oiseaux parents sont très occupés à élever leur couvée. (Chim bố mẹ rất bận rộn nuôi lứa chim con của chúng.)
  • "Une belle couvée": Một lứa (chim con) đẹp, khỏe mạnh; hoặc (nghĩa bóng) một đàn con đông đúc.

    • Ils ont une belle couvée de cinq enfants. (Họ có một "ổ" năm đứa con.)
Biến thể từ gần giống
  • Couver (động từ): Ấp trứng; (nghĩa bóng) ấp ủ, ủ (bệnh, ý định).

    • La poule couve ses œufs. (Gà mái ấp trứng của .)
    • Il couve un projet secret. (Anh ta đang ấp ủ một dự án bí mật.)
  • Couveuse (danh từ giống cái): Lồng ấp (dụng cụ); trẻ đẻ non được chăm sóc trong lồng kính.

    • Les poussins sont nés dans une couveuse. (Những chú gà con được nở ra từ lồng ấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nichée (danh từ giống cái): Ổ chim, lứa chim non (nghĩa đen); gia đình, con cái (nghĩa bóng, ít dùng hơn).
  • Portée (danh từ giống cái): Lứa đẻ (của động vật có vú); (nghĩa bóng) tầm với, tầm quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Être couvé comme un œuf: Được chăm sóc, bảo vệ quá mức (như quả trứng được ấp).
    • Sa grand-mère le couve comme un œuf. ( của cậu ta chăm sóc cậu quá mức.)
couvée

Une maman canard nage avec sa couvée sur l'étang.

danh từ giống cái
  1. ấp trứng
  2. chim con, lứa chim con
  3. (thân mật) cả nhà, cả ổ, đàn con
    • Une maman et sa couvée
      mẹ đàn con