covert

Không tìm thấy từ "covert"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Bí mật, được che giấu : Chỉ hành động, hoạt động, hoặc đối tượng được thực hiện một cách kín đáo, không công khai để không bị phát hiện. Ngầm, ẩn ý : Chỉ điều gì đó được thể hiện một cách gián tiếp, không rõ ràng. Danh từ : Nơi ẩn náu, chỗ trú ẩn : Thường dùng để chỉ nơi trú ẩn an toàn của động vật hoặc đôi khi là con người, như bụi rậm, lùm cây dày. Lớp che phủ : (Nghĩa ít...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Secret or hidden; not openly practiced, engaged in, shown, or avowed : Refers to something concealed, done in a way to avoid notice, or not publicly acknowledged. (Archaic, of a wife) Being under the protection of her husband : An old-fashioned legal term describing a married woman's status. Noun : A covering that serves to conceal or shelter something; a hiding place : R...

See full definition →