cowhide
Định nghĩa
Danh từ:
- Da bò: "cowhide" chỉ lớp da của con bò, thường được thuộc để làm đồ da.
- Da bò đã thuộc: "cowhide" cũng chỉ loại da đã qua xử lý, dùng để sản xuất các sản phẩm như thắt lưng, túi xách, hoặc yên ngựa.
- Roi da bò: "cowhide" còn có nghĩa là một loại roi da được bện từ da bò, dùng để đánh hoặc trừng phạt.
Động từ:
- Đánh bằng roi da bò: "cowhide" chỉ hành động quất hoặc đánh ai đó bằng roi làm từ da bò.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer sold the cowhide to a leather factory. (Người nông dân đã bán da bò cho một nhà máy thuộc da.)
- He made a belt from genuine cowhide. (Anh ấy làm một cái thắt lưng từ da bò thật.)
- The cowboy carried a cowhide to control the cattle. (Người cao bồi mang theo một roi da bò để điều khiển đàn gia súc.)
Động từ:
- The slave was cowhided for disobedience. (Người nô lệ bị đánh bằng roi da bò vì không vâng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cowhide someone": đánh ai đó bằng roi da bò, thường mang tính trừng phạt.
- In the past, prisoners were often cowhided as punishment. (Trong quá khứ, tù nhân thường bị đánh bằng roi da bò như một hình phạt.)
"cowhide rug": thảm làm từ da bò, thường dùng để trang trí nội thất.
- A cowhide rug adds a rustic touch to the living room. (Một tấm thảm da bò mang lại nét mộc mạc cho phòng khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Cowhide (danh từ): chỉ da bò hoặc roi da bò, không có biến thể phổ biến khác.
- Leather (danh từ): da thuộc nói chung, bao gồm da bò nhưng không chỉ riêng da bò.
Từ đồng nghĩa
- Hide: da động vật thô (chưa thuộc), thường dùng cho da bò hoặc da trâu.
- Rohide: da bò chưa thuộc, thô hơn cowhide.
- Whip: roi da nói chung, nhưng cowhide chỉ loại roi làm từ da bò cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cowhide".
Thành ngữ liên quan
"cowhide boot": ủng làm từ da bò, thường dùng trong ngành cao bồi hoặc lao động nặng.
- He wore cowhide boots for riding horses. (Anh ấy đi ủng da bò để cưỡi ngựa.)
"cowhide glove": găng tay da bò, bền và chịu lực tốt.
- Workers prefer cowhide gloves for heavy-duty tasks. (Công nhân thích găng tay da bò cho các công việc nặng nhọc.)