cowhide

cowhide

A rancher uses a cowhide whip to guide the cattle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Da : "cowhide" chỉ lớp da của con , thường được thuộc để làm đồ da.
    • Da đã thuộc: "cowhide" cũng chỉ loại da đã qua xử lý, dùng để sản xuất các sản phẩm như thắt lưng, túi xách, hoặc yên ngựa.
    • Roi da : "cowhide" còn có nghĩa một loại roi da được bện từ da , dùng để đánh hoặc trừng phạt.
  2. Động từ:

    • Đánh bằng roi da : "cowhide" chỉ hành động quất hoặc đánh ai đó bằng roi làm từ da .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer sold the cowhide to a leather factory. (Người nông dân đã bán da cho một nhà máy thuộc da.)
    • He made a belt from genuine cowhide. (Anh ấy làm một cái thắt lưng từ da thật.)
    • The cowboy carried a cowhide to control the cattle. (Người cao bồi mang theo một roi da để điều khiển đàn gia súc.)
  • Động từ:

    • The slave was cowhided for disobedience. (Người nô lệ bị đánh bằng roi da không vâng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cowhide someone": đánh ai đó bằng roi da , thường mang tính trừng phạt.

    • In the past, prisoners were often cowhided as punishment. (Trong quá khứ, nhân thường bị đánh bằng roi da như một hình phạt.)
  • "cowhide rug": thảm làm từ da , thường dùng để trang trí nội thất.

    • A cowhide rug adds a rustic touch to the living room. (Một tấm thảm da mang lại nét mộc mạc cho phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowhide (danh từ): chỉ da hoặc roi da , không biến thể phổ biến khác.
  • Leather (danh từ): da thuộc nói chung, bao gồm da nhưng không chỉ riêng da .
Từ đồng nghĩa
  • Hide: da động vật thô (chưa thuộc), thường dùng cho da hoặc da trâu.
  • Rohide: da chưa thuộc, thô hơn cowhide.
  • Whip: roi da nói chung, nhưng cowhide chỉ loại roi làm từ da cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cowhide".
Thành ngữ liên quan
  • "cowhide boot": ủng làm từ da , thường dùng trong ngành cao bồi hoặc lao động nặng.

    • He wore cowhide boots for riding horses. (Anh ấy đi ủng da để cưỡi ngựa.)
  • "cowhide glove": găng tay da , bền chịu lực tốt.

    • Workers prefer cowhide gloves for heavy-duty tasks. (Công nhân thích găng tay da cho các công việc nặng nhọc.)