cowling
Định nghĩa
Danh từ: - Vỏ bọc bảo vệ động cơ: "Cowling" là một bộ phận kim loại hoặc vật liệu cứng khác dùng để bao phủ và bảo vệ động cơ, thường thấy trên máy bay hoặc xe cộ. Nó giống như "nắp ca-pô" của ô tô nhưng chuyên dùng trong hàng không.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã tháo vỏ bọc động cơ để sửa động cơ máy bay.)
- (Vỏ bọc động cơ của máy bay đã bị hư hại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Engine cowling": vỏ bọc động cơ, thuật ngữ chuyên ngành hàng không.
- The engine cowling must be securely fastened before takeoff. (Vỏ bọc động cơ phải được gắn chặt trước khi cất cánh.)
"Cowling flap": nắp điều chỉnh trên vỏ bọc động cơ.
- Pilots adjust the cowling flaps to control engine temperature. (Phi công điều chỉnh các nắp trên vỏ bọc động cơ để kiểm soát nhiệt độ động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cowl (danh từ): mũ trùm đầu; cũng có thể dùng để chỉ vỏ bọc động cơ (dạng rút gọn của "cowling").
- The old engine had a simple cowl. (Động cơ cũ có một vỏ bọc đơn giản.)
- Hood (danh từ): nắp ca-pô ô tô, tương tự về chức năng nhưng dùng trong ngữ cảnh khác.
- There are powerful engines under the hoods of new cars. (Có những động cơ mạnh mẽ dưới nắp ca-pô của những chiếc xe mới.)
Từ đồng nghĩa
- Engine cover: nắp động cơ (thuật ngữ chung).
- Casing: vỏ bọc, thường dùng cho thiết bị cơ khí.
- Shroud: vỏ bảo vệ, đặc biệt trong kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "cowling", nhưng cụm từ sau thường gặp trong kỹ thuật: - "To remove the cowling": tháo vỏ bọc động cơ. - The technician had to remove the cowling to access the engine. (Kỹ thuật viên phải tháo vỏ bọc động cơ để tiếp cận động cơ.)