crack

Không tìm thấy từ "crack"

Words Mentioning "crack"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Vết nứt, vết rạn : Một đường hở hẹp, dài hình thành trên bề mặt của vật gì đó do bị vỡ một phần nhưng chưa tách rời hoàn toàn. Tiếng nổ giòn, tiếng kêu răng rắc : Một âm thanh sắc, ngắn và lớn, như tiếng roi quất hoặc tiếng sét. Cú đánh mạnh : Một cú đánh hoặc cú tát mạnh, thường gây ra tiếng động. Câu nói đùa dí dỏm : Một lời bình luận hài hước, thông minh. Cơ hội thử sức...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Ngựa non ưu tú (trong một chuồng ngựa đua); ngựa đua hay : Từ này dùng để chỉ một con ngựa đua, đặc biệt là ngựa non, có phẩm chất xuất sắc và hứa hẹn. (Thân mật) Tay cừ, chuyên gia xuất sắc : Trong ngôn ngữ thân mật, từ này mở rộng nghĩa để chỉ một người rất giỏi, rất cừ trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ sử dụng Danh từ : Ce yearling est un vrai crack ; il a gagné...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sudden sharp noise : A short, loud, sharp sound, like that of something breaking or a whip. A narrow opening or fissure : A line on a surface where it has broken but not separated into pieces. A brief attempt or opportunity : An attempt to do something, often for the first time. A witty or sharp remark : A clever, often critical, comment. A potent form of cocaine : A purifie...

See full definition →