crampon
Words Mentioning "crampon"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Móc sắt, đinh giày : Một thiết bị bằng kim loại có gai nhọn, được gắn vào đế giày để tăng độ bám và chống trượt khi đi bộ hoặc leo trèo trên băng tuyết hoặc địa hình dốc. (Số nhiều) Đinh giày : Thường dùng ở dạng số nhiều ("crampons") để chỉ một bộ gồm nhiều móc sắt gắn vào giày, phổ biến trong các môn thể thao như leo núi băng, đi bộ trên sông băng, hoặc đá bóng trên sân c...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Móc sắt : Một dụng cụ bằng kim loại có mũi nhọn, thường được dùng để bám vào bề mặt cứng như băng hoặc đá. Đinh giày : Một bộ phận bằng kim loại có gai, gắn vào đế giày để tăng độ bám khi đi trên băng tuyết hoặc địa hình trơn trượt. (Thực vật học) Rễ móc : Loại rễ phụ của một số loài cây leo, có hình dạng như móc để bám vào giá thể. (Thân mật, nghĩa bóng) Người bá...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A metal spike or plate attached to footwear : A "crampon" is a device with spikes, typically made of iron or steel, that is fixed to the sole of a boot or shoe to provide traction and prevent slipping on ice or hard snow, especially used in walking, climbing, or mountaineering. A hinged metal tool for lifting : A "crampon" can also refer to a tool consisting of a hinged pair o...
See full definition →