crape
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Nhiễu đen, kếp đen : Một loại vải mỏng, nhẹ, có bề mặt nhăn hoặc xếp nếp, thường làm bằng lụa, len hoặc sợi tổng hợp, đặc biệt được sử dụng trong trang phục tang lễ. Băng tang, áo tang : Vật dụng làm bằng vải nhiễu đen, như băng đeo tay hoặc mảnh vải, được dùng để biểu thị sự thương tiếc và tang chế. Ngoại động từ : Mặc đồ nhiễu đen, mặc áo tang : Hành động mặc trang phục l...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A thin, crinkled fabric : A lightweight textile with a distinctive wrinkled or pebbled surface, often made from silk, wool, or synthetic fibers. Historically, it was commonly dyed black and used for mourning clothes. A thin pancake : A very thin, delicate pancake, similar to a French crêpe. Verb : To curl or crimp tightly : To form into small, tight curls or waves, especially...
See full definition →