crash

Không tìm thấy từ "crash"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tiếng động lớn, tiếng va chạm mạnh : Âm thanh lớn, đột ngột do sự va đập, rơi vỡ hoặc sụp đổ của vật gì đó. Vụ tai nạn (thường nghiêm trọng) : Sự cố, thường liên quan đến phương tiện giao thông như máy bay hoặc ô tô, đâm vào vật thể khác. Sự sụp đổ đột ngột : Sự thất bại hoặc suy giảm nhanh chóng, đột ngột, thường dùng trong tài chính hoặc hệ thống máy tính. Động từ : Đâm m...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Hàng không) Sự hạ cánh ngoài sân bay : Một sự kiện trong đó máy bay buộc phải hạ cánh ở một nơi không phải là sân bay, thường do tình huống khẩn cấp hoặc tai nạn. Sự va chạm mạnh, sự đổ vỡ : Một vụ va chạm dữ dội, thường gây ra tiếng động lớn và thiệt hại. (Tin học) Sự sụp đổ, sự ngừng hoạt động đột ngột : Sự kiện một hệ thống máy tính hoặc phần mềm ngừng hoạt độ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sudden, loud noise : A crash is a loud sound made by something breaking, hitting something else, or falling. A serious accident : A crash is a violent collision, especially one involving vehicles like cars or airplanes. A sudden, severe failure or decline : A crash can refer to a rapid and significant drop, such as in financial markets or a computer system failure. Verb : To...

See full definition →